內匱

nèi kuì nội quỹ

Hán Việt: nội quỹ · Pinyin: nèi kuì

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓国内匮乏﹑贫困。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓国内匮乏﹑贫困。