內卦 nèi guà · nội quái Hán Việt: nội quái · Pinyin: nèi guà Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 卦 (quái)Pinyinnèi guàHán Việtnội quáiCấu tạo內 + 卦 · nội + quái nghĩa thành phần: nội + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《易》卦的下三爻称"内卦",上三爻称外卦。Tân Hoa Tự Điển 1.《易》卦的下三爻称"内卦",上三爻称外卦。