內衛 nội vệ Hán Việt: nội vệ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 衛 (vệ)Hán Việtnội vệCấu tạo內 + 衛 · nội + vệ nghĩa thành phần: nội + vệ Nghĩa EngCihui 內衛 èiwèi v. defend sth. from internal harm