內卻

nèi què nội khước

Hán Việt: nội khước · Pinyin: nèi què

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (khước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内部的仇怨。却,通"隙"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内部的仇怨。却,通"隙"。