內原
nội nguyên
Hán Việt: nội nguyên · Pinyin: nèi yuán
Tổng quan
xem endogenous
Nghĩa
Việt
- Cihui xem endogenous
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指中原地区。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指中原地区。
Hán Việt: nội nguyên · Pinyin: nèi yuán
xem endogenous