內敘

nèi xù nội tự

Hán Việt: nội tự · Pinyin: nèi xù

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓按规定的等次调升京官。相对外任而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓按规定的等次调升京官。相对外任而言。