內合
nội hợp
Hán Việt: nội hợp · Pinyin: nèi hé
Tổng quan
(sinh học) sự nội kết hợp nhân
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh học) sự nội kết hợp nhân
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宫中的楼房式建筑; 安在大门左右的边门。
- Tân Hoa Tự Điển 1.宫中的楼房式建筑。 2.安在大门左右的边门。
ja
- JMdict inferior conjunction