內呼劑 nội hô tề Hán Việt: nội hô tề Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 呼 (hô) + 劑 (tề)Hán Việtnội hô tềCấu tạo內 + 呼 + 劑 · nội + hô + tề nghĩa thành phần: nội + hô + tề Nghĩa EngCihui systemics