內和

nèi hé nội hòa

Hán Việt: nội hòa · Pinyin: nèi hé

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内心平和; 家庭和睦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内心平和。 2.家庭和睦。