內咎

nèi jiù nội cữu

Hán Việt: nội cữu · Pinyin: nèi jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (cữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自我责备或惭愧不安。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自我责备或惭愧不安。