內鬨

nèi hòng nội hống

Hán Việt: nội hống · Pinyin: nèi hòng

Tổng quan

biến thể của 內訌|内讧

Cấu tạo: (nội) + (hống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 內訌|内讧

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 團體中發生爭權奪利的情況。如:「團體內部應力求安定,不要起內鬨,影響了團體的運作。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"内哄"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 內訌|内讧[nei4 hong4]
  • Cihui variant of 內訌|内讧

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

內爭