内啡肽

nèi fēi tàiNỘI PHÊ THÁI

Hán Việt: NỘI PHÊ THÁI · Pinyin: nèi fēi tài

Tổng quan

endorphin

Cấu tạo: 內 (nội) + 啡 (phê) + 肽

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 endorphin
  • Tần suất từ endorphin

Eng

  • Cihui endorphin
  • Tần suất từ endorphin

Đức

  • Handedict Endorphin

Từ liên quan

Gần nghĩa

内啡素 · 内啡呔