內囊
nội nang
Hán Việt: nội nang · Pinyin: nèi náng
Tổng quan
(động vật) màng vỏ trong; vách thể xốp
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật) màng vỏ trong; vách thể xốp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指家产,资财; 指贴身服用及收藏备用的衣物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指家产,资财。 2.指贴身服用及收藏备用的衣物。