内因败血病

nội nhân bại huyết bệnh

Hán Việt: nội nhân bại huyết bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: 內 (nội) + 因 (nhân) + 敗 (bại) + 血 (huyết) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiễm trùng máu nội sinh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi endosepsis

Eng

  • Cihui endosepsis

Từ liên quan

Gần nghĩa

内因性的 · 内因性哮喘