内因性的

nội nhân tính đích

Hán Việt: nội nhân tính đích

Tổng quan

(sinh vật học); (địa lý,địa chất) sinh trong, nội sinh

Cấu tạo: 內 (nội) + 因 (nhân) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nội sinh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi endogenous

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 内因性哮喘 · 内因病 · 内因败血病