内因性哮喘

nội nhân tính hao suyễn

Hán Việt: nội nhân tính hao suyễn

Tổng quan

Cấu tạo: 內 (nội) + 因 (nhân) + 性 (tính) + 哮 (hao) + 喘 (suyễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hen nội sinh
  • Biên soạn intrinsic asthma

Eng

  • Cihui 內因性哮喘 èiyīnxìng xiàochuǎn n. <med.> intrinsic asthma

Từ liên quan

Gần nghĩa

内因性的 · 内因败血病 · 哮喘发作 · 哮喘患者