內困 nèi kùn · nội khốn Hán Việt: nội khốn · Pinyin: nèi kùn Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 困 (khốn)Pinyinnèi kùnHán Việtnội khốnCấu tạo內 + 困 · nội + khốn nghĩa thành phần: nội + khốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内部困厄; 谓在家受贫困折磨。Tân Hoa Tự Điển 1.内部困厄。 2.谓在家受贫困折磨。