內國 nèi guó · nội quốc Hán Việt: nội quốc · Pinyin: nèi guó Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 國 (quốc)Pinyinnèi guóHán Việtnội quốcCấu tạo內 + 國 · nội + quốc nghĩa thành phần: nội + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中原之国。Tân Hoa Tự Điển 1.中原之国。jaJMdict home country