內境 nèi jìng · nội cảnh Hán Việt: nội cảnh · Pinyin: nèi jìng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 境 (cảnh)Pinyinnèi jìngHán Việtnội cảnhCấu tạo內 + 境 · nội + cảnh nghĩa thành phần: nội + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内心境界。Tân Hoa Tự Điển 1.内心境界。