内壕

nội hào

Hán Việt: nội hào

Tổng quan

dốc đứng, vách đứng (núi đá), (quân sự) đào đắp thành dốc đứng (ngay chân thành luỹ)

Cấu tạo: 內 (nội) + 壕 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hào trong

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi escarp

Từ liên quan

Gần nghĩa

內亂 · 內人 · 內佛 · 內侄 · 內侍 · 內供 · 內債 · 內典