內壕

nội hào

Hán Việt: nội hào

Tổng quan

dốc đứng, vách đứng (núi đá), (quân sự) đào đắp thành dốc đứng (ngay chân thành luỹ)

Cấu tạo: (nội) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dốc đứng, vách đứng (núi đá), (quân sự) đào đắp thành dốc đứng (ngay chân thành luỹ)