內壤 nèi rǎng · nội nhưỡng Hán Việt: nội nhưỡng · Pinyin: nèi rǎng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 壤 (nhưỡng)Pinyinnèi rǎngHán Việtnội nhưỡngCấu tạo內 + 壤 · nội + nhưỡng nghĩa thành phần: nội + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"内伤"。 2.壤,通"伤"。