內妓

nèi jì nội kĩ

Hán Việt: nội kĩ · Pinyin: nèi jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (kĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫中的歌舞伎人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫中的歌舞伎人。