內姓 nèi xìng · nội tính Hán Việt: nội tính · Pinyin: nèi xìng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 姓 (tính)Pinyinnèi xìngHán Việtnội tínhCấu tạo內 + 姓 · nội + tính nghĩa thành phần: nội + tính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同姓。Tân Hoa Tự Điển 1.同姓。EngCihui 內姓 èixìng n. relatives of the same surname