內姻 nèi yīn · nội nhân Hán Việt: nội nhân · Pinyin: nèi yīn Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 姻 (nhân)Pinyinnèi yīnHán Việtnội nhânCấu tạo內 + 姻 · nội + nhân nghĩa thành phần: nội + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 女眷方面的姻亲。Tân Hoa Tự Điển 1.女眷方面的姻亲。