內娶

nèi qǔ nội thú

Hán Việt: nội thú · Pinyin: nèi qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"内取"; 谓诸侯娶国内大夫之女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"内取"。 2.谓诸侯娶国内大夫之女。