內媚

nèi mèi nội mị

Hán Việt: nội mị · Pinyin: nèi mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (mị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧谓丈夫善于讨妻妾的欢心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓丈夫善于讨妻妾的欢心。