內嬖 nèi bì · nội bế Hán Việt: nội bế · Pinyin: nèi bì Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 嬖 (bế)Pinyinnèi bìHán Việtnội bếCấu tạo內 + 嬖 · nội + bế nghĩa thành phần: nội + bế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓受君主宠爱; 指受君主或达官贵人宠爱的人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓受君主宠爱。 2.指受君主或达官贵人宠爱的人。