內宄 nèi guǐ · nội quĩ Hán Việt: nội quĩ · Pinyin: nèi guǐ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 宄 (quĩ)Pinyinnèi guǐHán Việtnội quĩCấu tạo內 + 宄 · nội + quĩ nghĩa thành phần: nội + quĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在内部作乱。Tân Hoa Tự Điển 1.在内部作乱。