内宄

nèi guǐnội quĩ

Hán Việt: nội quĩ · Pinyin: nèi guǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.在内部作乱。

Cấu tạo: 內 (nội) + 宄 (quĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.在内部作乱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

內亂 · 內人 · 內佛 · 內侄 · 內侍 · 內供 · 內債 · 內典