內守 nèi shǒu · nội thủ Hán Việt: nội thủ · Pinyin: nèi shǒu Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 守 (thủ)Pinyinnèi shǒuHán Việtnội thủCấu tạo內 + 守 · nội + thủ nghĩa thành phần: nội + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓对内守卫本土; 本身的操守。Tân Hoa Tự Điển 1.谓对内守卫本土。 2.本身的操守。