內實

nèi shí nội thật

Hán Việt: nội thật · Pinyin: nèi shí

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指家中的妻妾及财物; 谓腹中有才干。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指家中的妻妾及财物。 2.谓腹中有才干。

Eng

  • Cihui 內實 èishí n. <Ch. med.> internal repletion