內寵
nội sủng
Hán Việt: nội sủng · Pinyin: nèi chǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 帝王宠爱的人。指姬妾; 帝王宠爱的人。指内官之有权宠者; 帝王宠爱的人。指男宠; 受帝王宠爱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.帝王宠爱的人。指姬妾。 2.帝王宠爱的人。指内官之有权宠者。 3.帝王宠爱的人。指男宠。 4.受帝王宠爱。
Eng
- Cihui 內寵 èichǒng n. favorite concubine M:ge/¹míng