內宮
nội cung
Hán Việt: nội cung · Pinyin: nèi gōng
Tổng quan
nội cung
Nghĩa
Việt
- Cihui nội cung
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指天子的六宫; 指后宫; 指女性的子宫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.泛指天子的六宫。 2.指后宫。 3.指女性的子宫。
Hán Việt: nội cung · Pinyin: nèi gōng
nội cung