內宴

nèi yàn nội yến

Hán Việt: nội yến · Pinyin: nèi yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"内燕"; 宫廷宴会; 指皇帝在宫中为臣下所设之宴会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"内燕"。 2.宫廷宴会。 3.指皇帝在宫中为臣下所设之宴会。

ja

  • JMdict private dinner