內家

nèi jiā nội gia

Hán Việt: nội gia · Pinyin: nèi jiā

Tổng quan

nội gia

Cấu tạo: (nội) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nội gia

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指皇宫,宫廷; 指宫女; 指太监; 即内人家; 指良家妇女; 犹言世俗人家; 指内家拳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指皇宫,宫廷。 2.指宫女。 3.指太监。 4.即内人家。 5.指良家妇女。 6.犹言世俗人家。 7.指内家拳。