內寒

nèi hán nội hàn

Hán Việt: nội hàn · Pinyin: nèi hán

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医学名词。指阳虚气弱,脏腑功能衰退,引起水液运化障碍﹑浊阴潴留的病症。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医学名词。指阳虚气弱,脏腑功能衰退,引起水液运化障碍﹑浊阴潴留的病症。