內寢
nội tẩm
Hán Việt: nội tẩm · Pinyin: nèi qǐn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指正妻之居室; 泛指内室。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指正妻之居室。 2.泛指内室。
Eng
- Cihui 內寢 èiqǐn p.w. private/women's apartments
Hán Việt: nội tẩm · Pinyin: nèi qǐn