內寺 nèi sì · nội tự Hán Việt: nội tự · Pinyin: nèi sì Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 寺 (tự)Pinyinnèi sìHán Việtnội tựCấu tạo內 + 寺 · nội + tự nghĩa thành phần: nội + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 设在宫中的寺院; 指宦官。Tân Hoa Tự Điển 1.设在宫中的寺院。 2.指宦官。