內屏

nèi píng nội bình

Hán Việt: nội bình · Pinyin: nèi píng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代诸侯府第在大门内筑小墙作屏蔽,称为"内屏"; 星名。在五帝座前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代诸侯府第在大门内筑小墙作屏蔽,称为"内屏"。 2.星名。在五帝座前。