內工

nèi gōng nội công

Hán Việt: nội công · Pinyin: nèi gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫中掌丝织的女官及所属女工的通称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫中掌丝织的女官及所属女工的通称。