內差 nèi chà · nội soa Hán Việt: nội soa · Pinyin: nèi chà Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 差 (soa)Pinyinnèi chàHán Việtnội soaCấu tạo內 + 差 · nội + soa nghĩa thành phần: nội + soa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 家庭内部的差事。Tân Hoa Tự Điển 1.家庭内部的差事。