內市

nèi shì nội thị

Hán Việt: nội thị · Pinyin: nèi shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代出售宫中人多余旧物的集市。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代出售宫中人多余旧物的集市。