內師 nèi shī · nội sư Hán Việt: nội sư · Pinyin: nèi shī Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 師 (sư)Pinyinnèi shīHán Việtnội sưCấu tạo內 + 師 · nội + sư nghĩa thành phần: nội + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太子宫中宦官的头目。Tân Hoa Tự Điển 1.太子宫中宦官的头目。