內帑

nèi tǎng nội nô

Hán Việt: nội nô · Pinyin: nèi tǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (nô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国库; 泛指内库; 指国库里的钱财。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.国库。 2.泛指内库。 3.指国库里的钱财。

ja

  • JMdict ruler's private property