內幹 nèi gàn · nội cán Hán Việt: nội cán · Pinyin: nèi gàn Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 幹 (cán)Pinyinnèi gànHán Việtnội cánCấu tạo內 + 幹 · nội + cán nghĩa thành phần: nội + cán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在宫内掌管; 指主管宫廷机要的人; 指主管家政之才。Tân Hoa Tự Điển 1.在宫内掌管。 2.指主管宫廷机要的人。 3.指主管家政之才。