內平

nèi píng nội bình

Hán Việt: nội bình · Pinyin: nèi píng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓中国境内各诸侯国和平安定; 谓平定内部,使安静无事; 星官名。属星宿,共四星,今属小狮座。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓中国境内各诸侯国和平安定。 2.谓平定内部,使安静无事。 3.星官名。属星宿,共四星,今属小狮座。