內廡

nèi wǔ nội vũ

Hán Việt: nội vũ · Pinyin: nèi wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 府内堂周的走廊﹑廊屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.府内堂周的走廊﹑廊屋。