內庫 nèi kù · nội khố Hán Việt: nội khố · Pinyin: nèi kù Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 庫 (khố)Pinyinnèi kùHán Việtnội khốCấu tạo內 + 庫 · nội + khố nghĩa thành phần: nội + khố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇宫的府库。Tân Hoa Tự Điển 1.皇宫的府库。EngCihui 內庫 nèikù p.w. palace treasury