內度 nèi dù · nội độ Hán Việt: nội độ · Pinyin: nèi dù Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 度 (độ)Pinyinnèi dùHán Việtnội độCấu tạo內 + 度 · nội + độ nghĩa thành phần: nội + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内部标准。Tân Hoa Tự Điển 1.内部标准。