內座 nèi zuò · nội tọa Hán Việt: nội tọa · Pinyin: nèi zuò Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 座 (tọa)Pinyinnèi zuòHán Việtnội tọaCấu tạo內 + 座 · nội + tọa nghĩa thành phần: nội + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星名。"五帝内座"的省称。Tân Hoa Tự Điển 1.星名。"五帝内座"的省称。