內廉

nèi lián nội liêm

Hán Việt: nội liêm · Pinyin: nèi lián

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (liêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代宫殿西阶的东侧角; 引申指内侧; 谓人内有廉隅。犹言方正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代宫殿西阶的东侧角。 2.引申指内侧。 3.谓人内有廉隅。犹言方正。